사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "khởi kiện" (1)

khởi kiện
영어 동사file a lawsuit
내 단어장
Công ty quyết định khởi kiện đối tác vì vi phạm hợp đồng.
The company decided to file a lawsuit against the partner for breach of contract.

swap_horiz 관련 단어 "khởi kiện" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "khởi kiện" (2)

Công ty quyết định khởi kiện đối tác vì vi phạm hợp đồng.
The company decided to file a lawsuit against the partner for breach of contract.
Việc khởi kiện vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền của người dân.
Filing a civil lawsuit aims to protect citizens' rights.